Nghĩa tiếng Việt của

opening night

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. đêm khai diễn, đêm ra mắt

Opening night sold out in an hour.

Đêm khai diễn cháy vé trong một giờ.

Critics attended the opening night.

Giới phê bình dự đêm ra mắt.

Lưu ý: Sân khấu, phim, triển lãm; đối lập "closing night".

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
đêm ra mắt, đêm khai mạc

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the first performance (as of a theatrical production) (Synonyms: opening, curtain raising)
    "the opening received good critical reviews"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.