Nghĩa tiếng Việt của
night light
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. đèn ngủ (đèn hắt sáng yếu)
The night light keeps the hallway soft.
Đèn ngủ giữ hành lang dịu ánh sáng.
Kids sleep better with a night light.
Tụi nhỏ ngủ ngon hơn khi có đèn ngủ.
Lưu ý: Đèn nhỏ cho giấc đêm — dùng cả cho người lớn đi đêm.
Mục từ điển mở (OVDP)
-light) /'naitlait/
danh từ
đèn ngủ
Chuyên ngành kỹ thuật
đèn ngủ
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
night-light
noun
- light (as a candle or small bulb) that burns in a bedroom at night (as for children or invalids)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.