Nghĩa tiếng Việt của
night school
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
Mục trong từ điển mở: “night-school”.
1. lớp học buổi tối (cho người đi làm)
Cấu trúc: attend/go to night school · a night-school class
She studies accounting at night school.
Cô học kế toán ở lớp học buổi tối.
He learned English at night school after work.
Sau giờ làm, anh học tiếng Anh lớp tối.
Lưu ý: Giáo dục thường xuyên buổi tối; tính từ có gạch nối 'night-school course'.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
lớp học ban đêm; trường học ban đêm
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a school that holds classes in the evenings for students who cannot attend during the day
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.