Nghĩa tiếng Việt của
daylight
Phiên âm Mỹ /ˈdeɪˌlaɪt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "daylight" phát âm Mỹ /ˈdeɪˌlaɪt/ — audio file: daylight.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
ánh nắng ban ngày; (nghĩa bóng) sự công khai
in broad daylight — giữa ban ngày, thanh thiên bạch nhật; ai cũng biết, mọi người đều thấy
lúc tảng sáng, bình minh, rạng đông
before daylight — trước rạng đông
(số nhiều) (từ lóng) mắt
khoảng trống, khoảng cách giữa hai vật gì, như giữa hai con thuyền trong cuộc đua, giữa ngấn rượu với mép cốc...)
no daylight — đổ thật đầy (rượu vào cốc)
to show daylight — rách, hở nhiều chỗ (quần áo)
to admit (knock, let, shoot) daylight into somebody
(từ lóng) đâm ai; bắn ai
to let daylight into something
(thông tục) đưa cái gì ra công khai, công bố cái gì
nhìn thấy tia hy vọng; tìm thấy con đường thoát khỏi bế tắc khó khăn
Chuyên ngành kỹ thuật
độ di chuyển
độ lệch
hành trình
khoảng chạy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in daylight; daylight hours; daylight → natural light during day
Dễ nhầm
- daylight is natural light from the sun; see daylight can also mean become visible or begin to make progress
Mẫu câu giá trị
- “The colours look different in daylight.” (Màu sắc trông khác dưới ánh sáng ban ngày.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật