Nghĩa tiếng Việt của
nights
Phiên âm Mỹ /naɪts/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "nights" phát âm Mỹ /naɪts/ — audio file: nights.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
đêm tối
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- at night; nights on end; night shift; night → nights
Dễ nhầm
- nights is plural or the third-person verb form; at night is the common phrase for nighttime in general
Mẫu câu giá trị
- “The café stays open late on summer nights.” (Quán cà phê mở cửa muộn vào những đêm mùa hè.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật