Nghĩa tiếng Việt của
morning
Phiên âm Mỹ /ˈmɔɹnɪŋ/ BrE /ˈmɔːnɪŋ/
Transcript: từ "morning" phát âm Mỹ /ˈmɔɹnɪŋ/ Anh /ˈmɔːnɪŋ/ — audio file: morning.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Dạng chia của “morn” IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
buổi sáng
good morning — chào (buổi sáng)
tomorrow morning — sáng mai
(thơ ca) buổi bình minh
in the morning of life
vào buổi bình minh của cuộc đời; lúc tuổi thanh xuân
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- morning = buổi sáng: in the morning (vào buổi sáng — có the) nhưng tomorrow morning / yesterday morning / every morning không in;
- Good morning! = chào buổi sáng (trước 12h);
- from morning till night = từ sáng tới tối.
Dễ nhầm
- this morning + quá khứ đơn (hôm sáng nay đã qua): "This morning I missed the bus."
Mẫu câu giá trị
- "I jog in the morning before work." (sáng chạy bộ trước giờ làm).
- "Tomorrow morning, we review the draft." (sáng mai rà bản nháp).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật