Nghĩa tiếng Việt của
hour
Phiên âm Mỹ /ˈaʊɚ/ BrE /ˈaʊə/
Transcript: từ "hour" phát âm Mỹ /ˈaʊɚ/ Anh /ˈaʊə/ — audio file: hour.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #247) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
giờ, tiếng (đồng hồ)
half an hour — nửa giờ
to strike the hours — đánh giờ (đồng hồ)
giờ phút, lúc
in the hour of danger — trong giờ phút hiểm nguy
until one's last hour — cho đến giờ phút cuối cùng của cuộc đời
his hour has come — giờ phút cuối cùng của đời nó đã đến rồi, nó đã đến lúc chết rồi
((thường) số nhiều) giờ (làm việc gì theo quy định)
school hours — giờ học ở trường
the off hours — giờ nghỉ, giờ được tự do
(tôn giáo) giờ cầu kinh (bảy lần trong một ngày); kinh tụng hằng ngày
Book of Hours
sách tụng kinh hằng ngày
at the eleventh hour
(xem) elevent
in a good hour
vào lúc may mắn
in an evil hour
vào lúc rủi ro, vào lúc gặp vận đen
to keep good (early) hours
đi ngủ sớm dậy sớm
to keep bad (late) hours
thức khuya dậy muộn
to keep regular of the hours
dậy ngủ đúng giờ giấc
the question of the hour
vấn đề nóng hổi lúc này, vấn đề nóng hổi lúc đó; vấn đề thời sự nóng hổi
till all hours
cho đến tận lúc gà gáy sáng
Chuyên ngành kinh tế
giờ
Chuyên ngành kỹ thuật
giờ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hour = giờ (60 phút) — đọc /ˈaʊə/ — KHÔNG đọc chữ h (bẫy phát âm kinh điển: hour = "au-ờ", giống "our").
- an hour (không a hour); hourly = hằng giờ.
Dễ nhầm
- rush hour = giờ cao điểm; office hours = giờ hành chính; business hours = giờ làm việc.
- within an hour = trong vòng một giờ.
Mẫu câu giá trị
- "The trip takes about an hour by train." (khoảng một giờ đi tàu).
- "Try to avoid the morning rush hour." (tránh giờ cao điểm sáng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật