Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với night (kèm trái nghĩa)?

“night” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là dark, sunset, daylight; trái nghĩa thường gặp: day, light, lighting. “night” và “dark”, “sunset”, “daylight” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (4)

Phân biệt sắc thái

“night” và “dark”, “sunset”, “daylight” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
dark/dɑɹk/gần nhất về nghĩa
sunset/ˈsʌnˌsɛt/học thuật/trung tính
daylight/ˈdeɪˌlaɪt/ngữ cảnh hẹp hơn
dawn/dɔn/ngữ cảnh hẹp hơn
midnight/ˈmɪdˌnaɪt/ngữ cảnh hẹp hơn
evening/ˈivnɪŋ/ngữ cảnh hẹp hơn
afternoon/ˌæftɚˈnun/ngữ cảnh hẹp hơn
morning/ˈmɔɹnɪŋ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “night” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “dark” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu