Nghĩa tiếng Việt của

night watch

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “night-watch”.

1. việc hoặc phiên canh gác diễn ra vào ban đêm

Cấu trúc: keep/stand a night watch · take the night watch · on night watch

Two guards took the night watch by the gate.

Hai người bảo vệ nhận ca gác đêm ở cổng.

The crew kept a night watch during the storm.

Thủy thủ đoàn tổ chức canh gác ban đêm trong cơn bão.

Lưu ý: Night watch thường chỉ việc canh gác ban đêm hoặc phiên canh đó; người làm nhiệm vụ là a night watchman/watchwoman hoặc night guard. Cách dùng cụ thể tùy bối cảnh lịch sử hay hiện đại.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a watch during the night (as from midnight to 8 a.m.) (Synonyms: graveyard watch, middle watch, midwatch)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.