Nghĩa tiếng Việt của

night shift

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngIELTS

1. ca làm việc diễn ra vào ban đêm

Cấu trúc: work/be on the night shift · do a night shift · night-shift hours

She is on the night shift this week.

Tuần này cô làm ca đêm.

The factory added a night shift to meet demand.

Nhà máy bổ sung ca đêm để đáp ứng nhu cầu.

2. nhóm nhân viên làm việc trong ca đêm

Cấu trúc: the night shift · hand over to the night shift · the night shift takes over

The night shift reported a fault in the system.

Nhóm ca đêm báo cáo một lỗi trong hệ thống.

The day team handed over the records to the night shift.

Nhóm ban ngày bàn giao hồ sơ cho nhóm ca đêm.

Lưu ý: Night shift có thể chỉ ca làm ban đêm hoặc nhóm nhân viên làm ca đó. Work the night shift và be on the night shift là các cấu trúc thường gặp.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. workers who work during the night (as midnight to 8 a.m.) (Synonyms: graveyard shift)
  2. the work shift during the night (as midnight to 8 a.m.) (Synonyms: graveyard shift)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.