Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với network (kèm trái nghĩa)?
“network” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là net, web, ring; trái nghĩa thường gặp: gross. "a network OF" — luôn OF; "network WITH sb" (văn Mỹ kinh doanh — "network with peers"). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
"a network OF" — luôn OF; "network WITH sb" (văn Mỹ kinh doanh — "network with peers").
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| net | /nɛt/ | gần nhất về nghĩa |
| web | /wɛb/ | học thuật/trung tính |
| ring | /ɹɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| chain | /tʃeɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| bucket | /ˈbʌkət/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| fabric | /ˈfæbɹɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| maze | /meɪz/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| channel | /ˈtʃænəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “network” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “net” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Reliable bus networks reduce car use and improve air quality.
Mạng lưới xe buýt tin cậy giảm dùng ô tô và cải thiện chất lượng không khí. - Strong support networks help new mothers balance work and childcare.
Mạng lưới hỗ trợ vững chắc giúp bà mẹ mới cân bằng việc làm và chăm con. - a network purse
cái túi lưới đựng tiền