Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với network (kèm trái nghĩa)?

“network” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là net, web, ring; trái nghĩa thường gặp: gross. "a network OF" — luôn OF; "network WITH sb" (văn Mỹ kinh doanh — "network with peers"). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

"a network OF" — luôn OF; "network WITH sb" (văn Mỹ kinh doanh — "network with peers").

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
net/nɛt/gần nhất về nghĩa
web/wɛb/học thuật/trung tính
ring/ɹɪŋ/ngữ cảnh hẹp hơn
chain/tʃeɪn/ngữ cảnh hẹp hơn
bucket/ˈbʌkət/ngữ cảnh hẹp hơn
fabric/ˈfæbɹɪk/ngữ cảnh hẹp hơn
maze/meɪz/ngữ cảnh hẹp hơn
channel/ˈtʃænəl/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “network” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “net” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu