Nghĩa tiếng Việt của
wide area network
1. mạng diện rộng (WAN), kết nối máy tính/mạng ở các địa điểm xa nhau
Cấu trúc: a wide area network (WAN) · connect offices over a WAN · WAN infrastructure
The bank links its branches through a wide area network.
Ngân hàng kết nối các chi nhánh bằng một mạng diện rộng.
A wide area network allows staff in different cities to access shared systems.
Mạng diện rộng cho phép nhân viên ở các thành phố khác nhau truy cập hệ thống dùng chung.
Lưu ý: Wide area network (WAN) là mạng máy tính kết nối các thiết bị hoặc mạng con ở những địa điểm cách xa nhau, thường qua hạ tầng viễn thông. WAN có phạm vi rộng hơn local area network (LAN), vốn giới hạn trong một khu vực như văn phòng hoặc tòa nhà.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a computer network that spans a wider area than does a local area network (Synonyms: WAN)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.