Nghĩa tiếng Việt của

web

Phiên âm Mỹ /wɛb/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "web" phát âm Mỹ /wɛb/ — audio file: web.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2223) Nên nhận biết ~B2
danh từ
vi dệt; tấm vi
súc giấy, cuộn giấy lớn
web paper — giấy súc (chưa cắt ra từng tờ)
(động vật học) mạng
spider's web — mạng nhện
(động vật học) t (lông chim)
(động vật học) màng da (ở chân vịt...)
(kiến trúc) thân (thanh rầm)
(kỹ thuật) đĩa (bánh xe), mỏ (chìa khoá); lưỡi (cưa); thân (của thanh ray)
a web of lies
một mớ chuyện dối trá
the web of life
cuộc đời; số phận con người
Chuyên ngành kỹ thuật
băng giấy
bụng giàn
đê quai
đường gân
đường gờ
đường trượt
gân tăng cường (của các xà cánh máy bay)
hàng dệt
liên kết chốt ren
liếp ngăn
lõi (mũi khoan ruột gà)
lõi ngăn gạch rỗng
lưới
má trục khuỷu
mạng
mạng lưới
mặt bên
quần áo
sản phẩm dệt (dạng cuộn)
sườn
sườn bên
tấm chắn
vải
vải dệt
Lĩnh vực: xây dựng
bụng dầm
cổ ray
tấm chắn bụng dầm
tấm chắn thành dầm
vách thành
Lĩnh vực: toán & tin
thân dầm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật