Nghĩa tiếng Việt của

neural network

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngIELTS

1. (tin học) mạng nơ-ron nhân tạo, mô hình tính toán gồm các đơn vị kết nối được huấn luyện để nhận ra mẫu hoặc tạo dự đoán

Cấu trúc: train a neural network · a neural network model · neural-network training

The researchers trained a neural network to classify the images.

Các nhà nghiên cứu huấn luyện một mạng nơ-ron để phân loại ảnh.

A neural network can learn patterns from examples.

Mạng nơ-ron có thể học các mẫu từ ví dụ.

2. (sinh học) mạng lưới tế bào thần kinh liên kết và truyền tín hiệu

Cấu trúc: a neural network in the brain · neural networks connect …

The study examined a neural network involved in visual processing.

Nghiên cứu khảo sát một mạng lưới thần kinh tham gia xử lý thị giác.

Signals travel through interconnected neural networks.

Tín hiệu truyền qua các mạng lưới thần kinh liên kết với nhau.

Lưu ý: Trong AI, neural network là mô hình tính toán gồm các đơn vị kết nối và được điều chỉnh qua dữ liệu; sự tương tự với não bộ chỉ mang tính khái quát, không có nghĩa mô hình tái tạo đầy đủ hoạt động não. Trong sinh học, cụm này cũng chỉ mạng lưới tế bào thần kinh.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. any network of neurons or nuclei that function together to perform some function in the body (Synonyms: neural net)
  2. computer architecture in which processors are connected in a manner suggestive of connections between neurons; can learn by trial and error (Synonyms: neural net)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.