Nghĩa tiếng Việt của
natural law
1. luật tự nhiên; học thuyết cho rằng có những nguyên tắc đạo đức hoặc công lý phổ quát không chỉ do nhà nước đặt ra
Cấu trúc: the theory of natural law · natural-law theory · appeal to natural law
The philosopher argued that certain rights were grounded in natural law.
Nhà triết học lập luận rằng một số quyền bắt nguồn từ luật tự nhiên.
The course compares natural law with legal positivism.
Khóa học so sánh luật tự nhiên với chủ nghĩa thực chứng pháp lý.
Lưu ý: Trong triết học và luật học, natural law nói đến các nguyên tắc đạo đức/pháp lý được cho là bắt nguồn từ bản tính con người hoặc trật tự tự nhiên. Không nhầm với laws of nature, tức các quy luật khoa học mô tả hiện tượng tự nhiên.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a rule or body of rules of conduct inherent in human nature and essential to or binding upon human society (Synonyms: law)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.