Nghĩa tiếng Việt của

natural science

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. khoa học tự nhiên (vật lý, hóa, sinh)

Natural science explains the physical world.

Khoa học tự nhiên giải thích thế giới vật chất.

She shifted from arts to natural science.

Cô chuyển từ khối xã hội sang khối tự nhiên.

Lưu ý: Số nhiều "natural sciences" khi liệt kê các ngành.

Mục từ điển mở (OVDP)

Lĩnh vực: điện lạnh
khoa học tự nhiên

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the sciences involved in the study of the physical world and its phenomena

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.