Nghĩa tiếng Việt của

natural selection

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. chọn lọc tự nhiên; quá trình các đặc điểm di truyền ảnh hưởng đến khả năng sống sót và sinh sản, làm thay đổi tần suất các đặc điểm trong quần thể qua các thế hệ

Cấu trúc: the process of natural selection · natural selection acts on … · explain evolution by natural selection

The lesson explains how natural selection can change a population over time.

Bài học giải thích chọn lọc tự nhiên có thể làm thay đổi quần thể theo thời gian như thế nào.

In this environment, natural selection favoured plants that needed less water.

Trong môi trường này, chọn lọc tự nhiên ưu thế cho những cây cần ít nước hơn.

Lưu ý: Natural selection là cơ chế tiến hóa, không phải quá trình sinh vật chủ động “chọn” đặc điểm. Khả năng sống sót và sinh sản khác nhau khiến các đặc điểm di truyền có lợi trong môi trường nhất định trở nên phổ biến hơn qua nhiều thế hệ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a natural process resulting in the evolution of organisms best adapted to the environment (Synonyms: survival, survival of the fittest, selection)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.