Nghĩa tiếng Việt của

natural history

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. tự nhiên học (nghiên cứu động thực vật, khoáng vật)

The museum has a great natural history wing.

Bảo tàng có gian tự nhiên học rất hay.

She reads natural history for pleasure.

Cô đọc sách tự nhiên học để giải trí.

Lưu ý: Từ cổ nhưng sống khỏe trong tên bảo tàng, tài liệu — "natural history museum".

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
vạn vật học

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the scientific study of plants or animals (more observational than experimental) usually published in popular magazines rather than in academic journals

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.