Nghĩa tiếng Việt của
natural language
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến
1. ngôn ngữ tự nhiên (tiếng người dùng hằng ngày — khác ngôn ngữ lập trình)
Cấu trúc: natural-language processing · in natural language
You can query the database in natural language.
Bạn truy vấn dữ liệu bằng ngôn ngữ tự nhiên.
The model understands natural language commands.
Mô hình hiểu lệnh bằng ngôn ngữ tự nhiên.
Lưu ý: Thuật ngữ công nghệ/AI; tính từ có gạch nối 'natural-language processing (NLP)'.
Mục từ điển mở (OVDP)
-ngôn ngữ tự nhiên
Chuyên ngành kỹ thuật
ngôn ngữ tự nhiên
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a human written or spoken language used by a community; opposed to e.g. a computer language (Synonyms: tongue)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.