Nghĩa tiếng Việt của

natural childbirth

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. sinh con theo phương pháp thường hướng tới việc hạn chế thuốc giảm đau hoặc một số can thiệp y tế, tùy cách hiểu của người nói

Cấu trúc: choose/plan natural childbirth · prepare for natural childbirth · natural childbirth classes

The couple attended classes to learn about natural childbirth.

Cặp đôi tham gia lớp học để tìm hiểu về phương pháp sinh con tự nhiên.

Her birth plan described what natural childbirth meant to her.

Kế hoạch sinh của cô giải thích “sinh con tự nhiên” có nghĩa gì đối với cô.

Lưu ý: Natural childbirth là thuật ngữ thông dụng nhưng không phải một loại hình y khoa có định nghĩa duy nhất; cách dùng thường nhấn mạnh sinh không dùng hoặc hạn chế một số biện pháp giảm đau/can thiệp. Từ “natural” không nên hàm ý các cách sinh khác kém tự nhiên hay kém giá trị.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. labor and childbirth without medical intervention; no drugs are given to relieve pain or aid the birth process
    "natural childbirth is considered the safest for the baby"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.