Nghĩa tiếng Việt của
naturally
Phiên âm Mỹ /ˈnætʃɚəli/ BrE /ˈnætʃəəli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "naturally" phát âm Mỹ /ˈnætʃɚəli/ Anh /ˈnætʃəəli/ — audio file: naturally.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2143) Nên nhận biết ~B2
phó từ
vốn, tự nhiên
to speak naturally — nói tự nhiên
she is naturally musical — cô ta vốn có năng khiếu về nhạc
đương nhiên, tất nhiên, cố nhiên
Chuyên ngành kỹ thuật
dĩ nhiên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- naturally = tất nhiên/dĩ nhiên (mở câu đáp — "naturally, we refunded at once").
- naturally + adj (thiên bẩm: "naturally calm"); natural (adj — tự nhiên: "natural gas" — đã có note).
- nature (n — tự nhiên/bản chất: "by nature" (tính vốn).
Dễ nhầm
- naturally (dĩ nhiên/bẩm) vs obviously (hiển nhiên — có bằng chứng nhìn thấy) vs of course (dĩ nhiên — đời thường).
- "natural resources" (tài nguyên — đã có note resources).
Mẫu câu giá trị
- "Naturally, the depot refunded within 72 hours." (Dĩ nhiên, bến xe hoàn trong 72 giờ.)
- "She's naturally calm at three in the morning." (Bà bẩm chất điềm lúc ba giờ sáng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật