Nghĩa tiếng Việt của

natural gas

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. khí thiên nhiên, hỗn hợp khí lấy từ lòng đất và dùng làm nhiên liệu hoặc nguyên liệu công nghiệp

Cấu trúc: natural gas supply · burn/use natural gas · natural-gas pipeline

The town uses natural gas to heat many homes.

Thị trấn dùng khí thiên nhiên để sưởi ấm nhiều ngôi nhà.

A new pipeline will carry natural gas to the plant.

Một đường ống mới sẽ dẫn khí thiên nhiên đến nhà máy.

Lưu ý: Natural gas là nhiên liệu hóa thạch ở thể khí, thường chứa chủ yếu methane nhưng thành phần thay đổi theo mỏ và quá trình xử lý. Đây là danh từ không đếm được; gas pipeline/natural-gas supply là các kết hợp thường gặp.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a fossil fuel in the gaseous state; used for cooking and heating homes (Synonyms: gas)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.