Nghĩa tiếng Việt của
alliance
Phiên âm Mỹ /əˈlaɪəns/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "alliance" phát âm Mỹ /əˈlaɪəns/ — audio file: alliance.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự liên minh, khối liên minh khối đồng minh
to enterinto alliance with; to form an alliance with — liên minh với, thành lập khối đồng minh với
sự thông gia
quan hệ họ hàng; sự cùng chung một tính chất, sự cùng chung những đức tính
Chuyên ngành kinh tế
khối đồng minh
khối liên minh
sự liên minh
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
liên đoàn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- form/join an alliance; military/business alliance; ally
Dễ nhầm
- alliance is a partnership or agreement; alliance is the noun and ally can be a partner/person
Mẫu câu giá trị
- “The two museums formed an alliance to share research.” (Hai bảo tàng lập liên minh để chia sẻ nghiên cứu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật