Nghĩa tiếng Việt của
national debt
1. nợ quốc gia; tổng số tiền chính phủ của một nước còn nợ
Cấu trúc: the national debt · reduce/increase the national debt · national-debt figures
The government published a report on the national debt.
Chính phủ công bố báo cáo về nợ quốc gia.
A budget deficit can add to the national debt over time.
Thâm hụt ngân sách có thể làm nợ quốc gia tăng theo thời gian.
Lưu ý: National debt là tổng nợ chính phủ còn phải trả theo phạm vi đo được chọn; cách thống kê có thể khác nhau giữa các nước. Không nhầm debt (khoản nợ tích lũy) với deficit (thâm hụt trong một giai đoạn).
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the debt of the national government (as distinguished from the debts of individuals and businesses and political subdivisions)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.