Nghĩa tiếng Việt của

national guard

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. lực lượng dân binh của bang (Mỹ)

Cấu trúc: call out/activate the National Guard

The governor activated the National Guard after the floods.

Thống đốc huy động dân binh sau lũ.

He served eight years in the National Guard.

Anh ấy phục vụ dân binh tám năm.

Lưu ý: AmE — viết hoa vì là tên tổ chức; được tổng thống hoặc thống đốc huy động khi thiên tai, bất ổn.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
vệ binh quốc gia

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. United States military reserves recruited by the states and equipped by the federal government; subject to call by either (Synonyms: home reserve)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.