Nghĩa tiếng Việt của

national service

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. nghĩa vụ quân sự, nghĩa vụ quốc gia

He did his national service in the navy.

Anh làm nghĩa vụ trong hải quân.

National service was compulsory until 1960.

Nghĩa vụ quốc gia là bắt buộc đến 1960.

Lưu ý: Hệ thống Anh, Singapore; Mỹ nói "the draft".

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
quân dịch, nghĩa vụ quân sự

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. compulsory service in the military during peacetime

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.