Nghĩa tiếng Việt của

national park

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. vườn quốc gia; khu vực được nhà nước bảo vệ vì giá trị cảnh quan, sinh thái hoặc văn hóa

Cấu trúc: a national park · establish/designate a national park · visit a national park

The valley became a national park in the 1980s.

Thung lũng trở thành vườn quốc gia vào thập niên 1980.

Visitors are asked to stay on marked paths in the national park.

Du khách được yêu cầu đi trên các lối mòn có đánh dấu trong vườn quốc gia.

Lưu ý: National park là danh hiệu/khu vực được bảo vệ theo luật từng nước; mục tiêu và mức độ hạn chế hoạt động không giống nhau ở mọi nơi. Không mặc định mọi national park đều cấm cư dân hoặc hoạt động sản xuất.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a tract of land declared by the national government to be public property

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.