Nghĩa tiếng Việt của
international
Phiên âm Mỹ /ˌɪntɚˈnæʃənəl/ BrE /ˌɪntəˈnæʃənəl/
Transcript: từ "international" phát âm Mỹ /ˌɪntɚˈnæʃənəl/ Anh /ˌɪntəˈnæʃənəl/ — audio file: international.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #662) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
tính từ
quốc tế
(thuộc) tổ chức quốc tế cộng sản
danh từ
vận động viên trình độ quốc tế
đại biểu quốc tế cộng sản
cuộc thi đấu quốc tế
(International) Quốc tế cộng sản
the First International — Quốc tế cộng sản I
the Second International — Quốc tế cộng sản II
the Third International — Quốc tế cộng sản III
Chuyên ngành kinh tế
quốc tế
Chuyên ngành kỹ thuật
quốc tế
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- international = quốc tế/quốc gia-liên quốc (adj): international students (du học sinh), "an international airport" (sân bay quốc tế);
- internationally (adv) = trên bình diện quốc tế: "internationally recognized" (được công nhận quốc tế);
- international vs global: international giữa các quốc gia; global toàn cầu quy mô.
Dễ nhầm
- Các cụm cố định: international law (luật quốc tế), international date line (đường đổi ngày).
Mẫu câu giá trị
- "The brand ships internationally." (thương hiệu ship quốc tế).
- "An international team built the app." (một team đa quốc gia xây app).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật