Nghĩa tiếng Việt của

gross national product

Cụm từnoun phrase (uncountable or countable; abbreviation GNP)Biên soạn riêng

1. tổng sản phẩm quốc dân (GNP)

Cấu trúc: GNP rises/falls · calculate gross national product · GNP per capita

Gross national product includes income earned abroad by residents.

Tổng sản phẩm quốc dân bao gồm thu nhập cư dân kiếm được ở nước ngoài.

The textbook compares GDP with gross national product.

Sách giáo khoa so sánh GDP với tổng sản phẩm quốc dân.

Lưu ý: Gross national product (GNP) là tổng giá trị hàng hóa/dịch vụ do cư dân của một quốc gia tạo ra, có tính đến thu nhập từ nước ngoài; cách tính giáo trình thường liên hệ GNP với GDP cộng thu nhập ròng từ nước ngoài. “National” ở đây gắn với cư dân/thu nhập, khác GDP dựa trên nơi sản xuất.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. former measure of the United States economy; the total market value of goods and services produced by all citizens and capital during a given period (usually 1 yr) (Synonyms: GNP)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.