Nghĩa tiếng Việt của

national insurance

Cụm từproper noun phraseBiên soạn riêngPhổ biếnTOEIC Business

1. National Insurance của Anh, hệ thống đóng góp an sinh xã hội gắn với một số khoản trợ cấp và quyền lợi nhà nước

Cấu trúc: National Insurance (NI) · pay National Insurance · a National Insurance number

Employees may have National Insurance contributions deducted from their pay.

Khoản đóng góp National Insurance có thể được khấu trừ từ lương người lao động.

She was asked to provide her National Insurance number.

Cô được yêu cầu cung cấp mã National Insurance.

Lưu ý: National Insurance (NI) là tên hệ thống đóng góp an sinh xã hội ở Vương quốc Anh; phạm vi quyền lợi và nghĩa vụ phụ thuộc luật hiện hành. Đây không phải tên chung cho mọi loại bảo hiểm y tế/quốc gia.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. social insurance program in Britain; based on contributions from employers and employees; provides payments to unemployed and sick and retired people as well as medical services

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

E — m (p)
N — g (ư)
T — O (E)