Nghĩa tiếng Việt của

mode

Phiên âm Mỹ /moʊd/ BrE /məʊd/

Transcript: từ "mode" phát âm Mỹ /moʊd/ Anh /məʊd/ — audio file: mode.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2204) Học thuật (AWL Sublist 7) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
danh từ
cách, cách thức, lối, phương thức
a new mode of transport — một cách vận chuyển mới
mode of production — phương thức sản xuất
kiểu, mốt, thời trang
(ngôn ngữ học) lối, thức
(âm nhạc) điệu
Chuyên ngành kinh tế
cách
kiểu
lối
mốt
mốt kiểu
phương thức
thời trang
Chuyên ngành kỹ thuật
biểu mẫu
cách thức
dạng
hình thức
khổ
khuôn thức
kiểu
kiểu (dao động)
kiểu truyền
mốt
phương pháp
phương thức
quy cách
Lĩnh vực: y học
cách, phương pháp
kiểu, loài- phương thức, phương pháp; hình thức
m. of motion phương thức chuyển động
m. of operation phương pháp làm việc
m. of oscillation dạn dao động
m. of vibration dạng chấn động
floating control m. phương pháp điều chỉnh động
high-frequency m. (điều khiển học) chế độ cao tần
normal m. dao động riêng
transverse m. of vibration dạng chấn động ngang

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật