Nghĩa tiếng Việt của
mode
Phiên âm Mỹ /moʊd/ BrE /məʊd/
Transcript: từ "mode" phát âm Mỹ /moʊd/ Anh /məʊd/ — audio file: mode.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
cách, cách thức, lối, phương thức
a new mode of transport — một cách vận chuyển mới
mode of production — phương thức sản xuất
kiểu, mốt, thời trang
(ngôn ngữ học) lối, thức
(âm nhạc) điệu
Chuyên ngành kinh tế
cách
kiểu
lối
mốt
mốt kiểu
phương thức
thời trang
Chuyên ngành kỹ thuật
biểu mẫu
cách thức
dạng
hình thức
khổ
khuôn thức
kiểu
kiểu (dao động)
kiểu truyền
mốt
phương pháp
phương thức
quy cách
Lĩnh vực: y học
cách, phương pháp
kiểu, loài- phương thức, phương pháp; hình thức
m. of motion phương thức chuyển động
m. of operation phương pháp làm việc
m. of oscillation dạn dao động
m. of vibration dạng chấn động
floating control m. phương pháp điều chỉnh động
high-frequency m. (điều khiển học) chế độ cao tần
normal m. dao động riêng
transverse m. of vibration dạng chấn động ngang
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- mode = chế độ/cách thức (n — "night mode" (chế độ đêm — màn hình!; "a mode OF transport" (phương thức — AWL!).
- mode OF transport — cụm Task 1 giao thông kinh điển.
- modality (phương thức — formal y/giáo).
Dễ nhầm
- mode (chế độ — cách vận hành) vs model (mô hình/kiểu máy — một chữ l! vs method (phương pháp).
- "default mode" (chế độ mặc định — công nghệ).
Mẫu câu giá trị
- "The app switches to night mode automatically." (Ứng dụng tự chuyển chế độ đêm.)
- "Ferry remains the cheapest mode of transport here." (Phà vẫn là phương thức rẻ nhất nơi đây.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật