Nghĩa tiếng Việt của
modern
Phiên âm Mỹ /ˈmɑdɚn/ BrE /ˈmɑdən/
Transcript: từ "modern" phát âm Mỹ /ˈmɑdɚn/ Anh /ˈmɑdən/ — audio file: modern.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #808) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
tính từ
hiện đại
modern science — khoa học hiện đại
cận đại
modern history — lịch sử cận đại
danh từ
người cận đại, người hiện đại
người ưa thích cái mới, người có quan điểm mới
Chuyên ngành kỹ thuật
cận đại
hiện đại
mới
Lĩnh vực: toán & tin
mới, hiện đại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- modern = hiện đại/thời hiện đại (adj): modern technology (công nghệ hiện đại), modern life (đời sống hiện đại — Task 2 kinh điển);
- modernize (v) = hiện đại hóa; modernity = tính hiện đại;
- Modern (tên thời kỳ): modern art = nghệ thuật đương đại (~1860-1970) vs contemporary = đương thời hiện nay.
Dễ nhầm
- modern (hiện đại so với cũ) vs contemporary (cùng thời nay) vs current (hiện hành).
Mẫu câu giá trị
- "Modern tools cut review time in half." (công cụ hiện đại cắt đôi thời gian ôn).
- "The modern workplace values flexibility." (nơi làm việc hiện đại coi trọng sự linh hoạt).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật