Nghĩa tiếng Việt của

modern

Phiên âm Mỹ /ˈmɑdɚn/ BrE /ˈmɑdən/

Transcript: từ "modern" phát âm Mỹ /ˈmɑdɚn/ Anh /ˈmɑdən/ — audio file: modern.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #808) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
tính từ
hiện đại
modern science — khoa học hiện đại
cận đại
modern history — lịch sử cận đại
danh từ
người cận đại, người hiện đại
người ưa thích cái mới, người có quan điểm mới
Chuyên ngành kỹ thuật
cận đại
hiện đại
mới
Lĩnh vực: toán & tin
mới, hiện đại

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật