Nghĩa tiếng Việt của
wise
Phiên âm Mỹ /waɪz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "wise" phát âm Mỹ /waɪz/ — audio file: wise.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2577) Nên nhận biết ~B2
tính từ
khôn, khôn ngoan
có kinh nghiệm, từng tri, hiểu biết, lịch duyệt
to grow wiser — có nhiều kinh nghiệm hn
with a wise wink of the eye — với cái nháy mắt hiểu biết
to get wise to — hiểu, nhận thức được
he came away none the wiser (as wise as he went) — no cũng chẳng biết gì hn trước
thông thạo
to look wise — có vẻ thông thạo
uyên bác
a wise man — một người uyên bán
(Mỹ), (từ lóng) láu, ma lanh, tài xoay
wise guy — người tài xoay
to put wise
(xem) put
where ignorance is bliss, 'tis folly to be wise
(xem) ignorance
wise after the event
khôn ra thì chậm mất rồi
nội động từ
(+ up) (Mỹ), (từ lóng) bạo dạn hn, mạnh dạn hn
tỉnh ngộ, biết lầm, khôn ra hn
danh từ
(cổ) cách, lối
in solemn wise — một cách long trọng
in any wise — dù bằng cách nào
in no wise — không có cách nào
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
thông thái
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- wise = khôn ngoan (adj — kinh nghiệm; "a wise decision").
- be wise TO V (khôn thì nên — "you'd be wise to book early").
- wisdom (n — trí tuệ: "conventional wisdom" (quan điểm thường — Task 2!); wisely (adv).
Dễ nhầm
- wise (khôn — sâu từ trải) vs smart (thông minh — đã có note) vs sensible (nguyệt — đã có note sensitive phân biệt).
- "none the wiser" (vẫn ngu ngơ như cũ — idiom: "after the briefing, we were none the wiser").
Mẫu câu giá trị
- "You'd be wise to double-check the tide card." (Khôn thì nên soát lại thẻ nước.)
- "Night work taught her the wisdom of patience." (Làm đêm dạy bà cái khôn của sự kiên.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật