Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với method (kèm trái nghĩa)?
“method” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là wise, procedure, process; trái nghĩa thường gặp: foolish. "method" ≠ "technique": technique là kỹ thuật thủ pháp cụ thể; method là khung quy trình tổng thể. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
"method" ≠ "technique": technique là kỹ thuật thủ pháp cụ thể; method là khung quy trình tổng thể.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| wise | /waɪz/ | gần nhất về nghĩa |
| procedure | /pɹəˈsidʒɚ/ | học thuật/trung tính |
| process | /ˈpɹɑˌsɛs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| technique | /tɛkˈnik/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| order | /ˈɔɹdɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| arrangement | /ɚˈeɪndʒmənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| pattern | /ˈpætɚn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| practice | /ˈpɹæktəs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “method” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “wise” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Online learning is an effective method for improving language skills.
Học trực tuyến là một phương pháp hiệu quả để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ. - Recycling is the best method to reduce waste in cities.
Tái chế là phương pháp tốt nhất để giảm rác thải ở thành phố. - a man of method
một người làm việc có phương pháp; một người làm việc có ngăn nắp