Nghĩa tiếng Việt của
technique
Phiên âm Mỹ /tɛkˈnik/
Transcript: từ "technique" phát âm Mỹ /tɛkˈnik/ — audio file: technique.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1224) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
kỹ xảo
phương pháp kỹ thuật, kỹ thuật
the technique of weaving — kỹ thuật dệt
Chuyên ngành kinh tế
kỹ năng
kỹ thuật
kỹ thuật kỹ xảo
kỹ xảo
phương pháp
Chuyên ngành kỹ thuật
kỹ thuật
phương pháp
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
biên pháp kỹ thuật
ngành kỹ thuật
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a technique FOR V-ing = kỹ thuật để làm: "techniques for memorising vocabulary".
- = kỹ thuật chuyên môn: "surgical/farming techniques"; "the technique needs practice".
- technical (adj — kỹ thuật) vs technique (n) vs technological (thuộc công nghệ) — ba từ khác biệt.
Dễ nhầm
- technique (cách làm cụ thể, tay nghề) ≠ method (phương pháp có hệ thống) ≠ skill (kỹ năng cá nhân).
- phát âm /tekˈniːk/ — nhấn âm hai, không nhầm "technic".
Mẫu câu giá trị
- "Spaced repetition is a technique for long-term recall." (ôn giãn cách là kỹ thuật ghi nhớ dài hạn).
- "Farmers adopted drip-irrigation techniques." (nông dân áp dụng kỹ thuật tưới nhỏ giọt).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật