Nghĩa tiếng Việt của

rhythm method

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngIELTS

1. phương pháp lịch tính ngày trong chu kỳ để ước tính thời điểm dễ thụ thai

Cấu trúc: use/follow the rhythm method · the rhythm method of family planning · keep a record when using the rhythm method

The brochure describes the rhythm method as one form of fertility awareness.

Tờ thông tin mô tả phương pháp lịch là một dạng nhận biết khả năng sinh sản.

They discussed the limits of the rhythm method with a health educator.

Họ trao đổi với chuyên viên giáo dục sức khỏe về những hạn chế của phương pháp lịch.

Lưu ý: Rhythm method là phương pháp lịch theo dõi chu kỳ kinh nguyệt để ước tính khoảng thời gian dễ thụ thai; đây là một dạng fertility-awareness method. Kết quả phụ thuộc độ đều của chu kỳ và cách theo dõi, nên cụm từ không hàm ý đây là biện pháp tránh thai chắc chắn hay lời khuyên y tế.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. natural family planning in which ovulation is assumed to occur 14 days before the onset of a period (the fertile period would be assumed to extend from day 10 through day 18 of her cycle) (Synonyms: rhythm method of birth control, rhythm, calendar method of birth control, calendar method)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.