Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với medium (kèm trái nghĩa)?
“medium” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là intermediate, average, landscape; trái nghĩa thường gặp: last, first. “medium” và “intermediate”, “average”, “landscape” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
“medium” và “intermediate”, “average”, “landscape” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| intermediate | /ˌɪntɚˈmidiɪt/ | gần nhất về nghĩa |
| average | /ˈævɚɪdʒ/ | học thuật/trung tính |
| landscape | /ˈlændˌskeɪp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| environment | /ɪnˈvaɪɹənmənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| central | /ˈsɛntɹəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| long | /lɔŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| half | /hæf/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| device | /dɪˈvaɪs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “medium” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “intermediate” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Email remains a reliable medium for work.
email vẫn là kênh làm việc đáng tin - Order the steak medium, please.
bò lợt medium giúp tôi - through (by) the medium of
qua sự môi giới của