Nghĩa tiếng Việt của
master
Phiên âm Mỹ /ˈmæstɚ/ BrE /ˈmæstə/
Transcript: từ "master" phát âm Mỹ /ˈmæstɚ/ Anh /ˈmæstə/ — audio file: master.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1556) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
chủ, chủ nhân
masters and men — chủ và thợ
master of the house — chủ gia đình
(hàng hải) thuyền trưởng (thuyền buôn)
thầy, thầy giáo
a mathematies master — thầy giáo dạy toán
(the master) Chúa Giê-xu
cậu (tiếng xưng hô lễ phép với một người con trai)
Master Chales Smith
cậu Sac-lơ-Xmít
cử nhân
Master of Arts
cử nhân văn chương
người tài giỏi, người học rộng tài cao, bậc thầy, người thành thạo, người tinh thông
master of feace — kiện tướng đánh kiếm; người tranh luận giỏi
to make oneself a master of many foreign languages — trở thành tinh thông rất nhiều ngoại ngữ
người làm chủ, người kiềm chế
to be the master of one's fate — tự mình làm chủ được số mện của mình
thợ cả
đấu trường, chủ, người đứng đầu, người chỉ huy
Master of Ceremonies
quan chủ tế
nghệ sĩ bậc thầy
hiệu trưởng (một số trường đại học)
like master like man
(xem) like
tính từ
làm chủ, đứng đầu
bậc thầy, tài giỏi, thành thạo, tinh thông
làm thợ cả (không làm công cho ai)
(kỹ thuật), (chính trị), điều khiển (bộ phận máy)
ngoại động từ
làm chủ, cai quản, điều khiển, chỉ huy
kiềm chế, trấn áp, không chế
to master one's temper — kiềm chế được sự giận dữ, giữ được bình tĩnh
(nghĩa bóng) khắc phục, vượt qua
to master one's difficulties — khắc phục được mọi sự khó khăn
trở thành tinh thông, sử dụng thành thạo, nắm vững, quán triệt
to master the English language — nắm vững tiếng Anh
Chuyên ngành kinh tế
bậc thầy
chính
chủ
chủ nhân
chủ yếu
nghiệp chủ
người làm chủ
thành thao
thành thạo
thợ cả
thuyền trưởng
tinh thông
tổng
Chuyên ngành kỹ thuật
bản gốc
bản vẽ gốc
calip mẫu
chính
cơ bản
đốc công
đội trưởng
gốc
hình mẫu
kiểm chứng
kiểm nghiệm
người đứng đầu
máy chính
máy chủ
máy tính chủ
phần chính, phần chủ
phim gốc
quan trọng
rãnh gốc
vệt chủ
vệt gốc
vị trí chính
vị trí chủ
xem xét
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
calip kiểm (tra)
thợ lành nghề
Lĩnh vực: xây dựng
thạc sĩ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- master a skill (v) = thành thạo: "master the past tenses".
- master (n) — thầy/bậc thầy; "a Master's degree" (bằng thạc sĩ — apostrophe!); Master of Arts.
- be master OF something = làm chủ: "master of the situation"; mastery (n — sự tinh thông).
Dễ nhầm
- master (thành thạo/tinh thông) vs learn (học — bước đầu) vs memorise (thuộc lòng — ghi nhớ).
- "master bedroom" (phòng ngủ chính — đã gặp) — nghĩa nhà ở.
Mẫu câu giá trị
- "Workers mastered the new scanner within days." (công nhân thành thạo máy quét mới trong vài ngày).
- "He holds a Master's in hydrology." (anh có bằng thạc sĩ thủy văn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật