Nghĩa tiếng Việt của
master of science
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến
1. bằng thạc sĩ khoa học (MSc); người có bằng đó
She has a Master of Science in chemistry.
Cô ấy có bằng thạc sĩ khoa học ngành hóa.
Lưu ý: Viết tắt MSc; đối lại là 'Master of Arts' (MA) — thạc sĩ xã hội/nghệ thuật.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a master's degree in science (Synonyms: MS, SM, MSc)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.