Nghĩa tiếng Việt của

past master

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. bậc thầy/người rất sành sỏi về một việc nhờ kinh nghiệm lâu năm

Cấu trúc: a past master at/in something · be a past master at doing something

She is a past master at negotiating difficult contracts.

Cô ấy là người rất sành sỏi trong việc đàm phán những hợp đồng khó.

The comedian was a past master at turning mistakes into jokes.

Danh hài ấy rất giỏi biến những sai sót thành chuyện gây cười.

Lưu ý: Past master là cách nói chỉ người rất thành thạo một việc nhờ nhiều kinh nghiệm; cấu trúc thường gặp là a past master at/in something. Không nhất thiết nói người đó từng giữ chức danh “past master” trong một hội đoàn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. someone who has long and thorough experience in a given activity
  2. someone who was formerly a master

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.