Nghĩa tiếng Việt của

question master

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “question-master”.

1. người dẫn/đặt câu hỏi trong chương trình đố vui

Cấu trúc: a quiz question master · the question master asks · serve as question master

The question master read the final question slowly.

Người dẫn đố vui đọc chậm câu hỏi cuối cùng.

A question master keeps the quiz moving and explains the rules.

Người dẫn đố vui điều phối cuộc thi và giải thích luật chơi.

Lưu ý: Question master là người dẫn chương trình đố vui hoặc người đặt câu hỏi trong một cuộc thi; questionmaster viết liền cũng gặp. Cách gọi trung tính theo giới tính hiện nay thường là quiz host hoặc quizmaster.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the host or chairman of a radio or tv quiz show or panel game (Synonyms: quizmaster)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.