Nghĩa tiếng Việt của

old master

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. bậc thầy hội họa cổ điển; tranh của họ

The gallery owns two Dutch old masters.

Phòng tranh sở hữu hai bức của các bậc thầy Hà Lan.

Old masters still teach modern painters.

Các bậc thầy xưa vẫn dạy họa sĩ hiện đại.

Lưu ý: Thường "the Old Masters" — họa sĩ châu Âu trước khoảng 1800; cũng chỉ tranh của họ.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
nhà hoạ sĩ lớn thời trước (của Châu âu trước (thế kỷ) 18)
bức hoạ của một hoạ sĩ lớn thời trước

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a great European painter prior to 19th century

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.