Nghĩa tiếng Việt của
artist
Phiên âm Mỹ /ˈɑɹtəst/ BrE /ˈɑːtəst/
Transcript: từ "artist" phát âm Mỹ /ˈɑɹtəst/ Anh /ˈɑːtəst/ — audio file: artist.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1183) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
nghệ sĩ
to be an artist in words — là một nghệ sĩ về cách dùng từ
hoạ sĩ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- artist = nghệ sĩ/người sáng tạo: "a street artist", "a make-up artist" (nghề chuyên biệt).
- artist IN something — "an artist in glass"; artistic (adj — "artistic licence").
- "a con artist" = kẻ lừa đảo (nghĩa trừu tượng: "nghệ sỹ lừa tình").
Dễ nhầm
- artist (nghệ thuật trình diễn/tạo hình) vs painter (họa sĩ cụ thể) vs performer (người biểu diễn).
- artistic (thuộc nghệ thuật) ≠ artificial (nhân tạo!) — hai từ dễ lộn vì hình dáng giống.
Mẫu câu giá trị
- "Local artists transformed the underpass with murals." (nghệ sĩ địa phương thay đổi hầm chui bằng tranh tường).
- "Data cleaning is less artistic but just as vital." (làm sạch dữ liệu ít "nghệ thuật" nhưng không kém quan trọng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật