Nghĩa tiếng Việt của

master key

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. chìa khóa chủ có thể mở nhiều ổ khóa trong cùng một hệ thống

Cấu trúc: a master key for the building · use a master key · a master-key system

The caretaker keeps the master key in a secure cabinet.

Người quản lý tòa nhà cất chìa khóa chủ trong tủ an toàn.

A master key can open several doors, but each room also has its own key.

Chìa khóa chủ có thể mở nhiều cửa, nhưng mỗi phòng cũng có chìa riêng.

Lưu ý: Master key chỉ hoạt động trong một hệ thống khóa được thiết kế tương thích; không có nghĩa là chìa có thể mở mọi ổ khóa. Trong ngữ cảnh an ninh, cụm này thường đi với access control và secure storage.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. key that secures entrance everywhere (Synonyms: passkey, passe-partout, master)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.