Nghĩa tiếng Việt của

professional

Phiên âm Mỹ /pɹəˈfɛʃənəl/ BrE /prəˈfɛʃənəl/

Transcript: từ "professional" phát âm Mỹ /pɹəˈfɛʃənəl/ Anh /prəˈfɛʃənəl/ — audio file: professional.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #936) Học thuật (AWL Sublist 4) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
tính từ
(thuộc) nghề, (thuộc) nghề nghiệp
professional skill — tay nghề
chuyên nghiệp
professional politician — nhà chính trị chuyên nghiệp
professional boxer — võ sĩ quyền anh chuyên nghiệp
danh từ
người chuyên nghiệp
(thể dục,thể thao) đấu thủ nhà nghề
Chuyên ngành kinh tế
chuyên gia
chuyên môn
chuyên môn thành thạo
chuyên nghiệp
lành nghề
nghề nghiệp
người sống bằng nghề tự do (như ca sĩ, vũ sư...)
nhà chuyên nghiệp
nhà nghề
nhân viên chuyên môn
thành thạo
thuộc về nghề nghiệp
về mặt chuyên môn

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Doctors need continuous professional training to keep up with new treatments. — Bác sĩ cần đào tạo chuyên nghiệp liên tục để theo kịp phương pháp mới. (IELTS Writing Task 2)
Teaching is a demanding professional job requiring patience and strong skills. — Dạy học là việc làm chuyên nghiệp đòi hỏi cao, cần kiên nhẫn và kỹ năng vững. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật