Nghĩa tiếng Việt của
master bedroom
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. phòng ngủ chính (căn lớn nhất, thường có phòng tắm riêng)
Cấu trúc: the master bedroom upstairs · a master-bedroom suite
The master bedroom opens onto a balcony.
Phòng ngủ chính mở ra ban công.
They repainted the master bedroom last month.
Tháng trước họ sơn lại phòng ngủ chính.
Lưu ý: Bất động sản; ngành đang chuyển sang 'primary bedroom' vì 'master' nhạy cảm lịch sử — listing mới có thể gặp cả hai.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
phòng ngủ chính
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the principal bedroom in a house; usually occupied by the head of the household
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.