Nghĩa tiếng Việt của
lovely
Phiên âm Mỹ /ˈlʌvli/
Transcript: từ "lovely" phát âm Mỹ /ˈlʌvli/ — audio file: lovely.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1600) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
đẹp đẽ, xinh, đáng yêu, dễ thương, có duyên, yêu kiều
(thông tục) thú vị, vui thú, thích thú
(Mỹ) đẹp (về mặt đạo đức)
danh từ
(Mỹ), (từ lóng) người đàn bà trẻ đẹp
Chuyên ngành kỹ thuật
đáng yêu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- lovely = đáng yêu/thú vị (nói đời thường): "a lovely walk", "lovely weather".
- lovely + n (adj — informal-mid); văn học thuật dùng pleasant/delightful.
- "lovely and + adj" (rất hợp ý: "lovely and cool inside").
Dễ nhầm
- lovely (dễ mến — cảm xúc) vs beautiful (đẹp — tầm mắt) vs nice (tốt — chung, informal).
- "lovely" đích thân là khen; "lovely jubbly" (informal Anh — bỏ khỏi bài thi).
Mẫu câu giá trị
- "The terrace makes a lovely study spot in spring." (hiên nhà thành chỗ học thú vị mùa xuân).
- "Volunteers left lovely notes in the bookshelves." (tình nguyện viên để lại những mảnh giấy dễ thương trên kệ sách).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật