Nghĩa tiếng Việt của

lovely

Phiên âm Mỹ /ˈlʌvli/

Transcript: từ "lovely" phát âm Mỹ /ˈlʌvli/ — audio file: lovely.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1600) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
đẹp đẽ, xinh, đáng yêu, dễ thương, có duyên, yêu kiều
(thông tục) thú vị, vui thú, thích thú
(Mỹ) đẹp (về mặt đạo đức)
danh từ
(Mỹ), (từ lóng) người đàn bà trẻ đẹp
Chuyên ngành kỹ thuật
đáng yêu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật