Nghĩa tiếng Việt của
true love
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
Mục trong từ điển mở: “true-love”.
1. tình yêu đích thực
They found true love later in life.
Họ tìm được tình yêu đích thực muộn hơn.
True love survives bad Wi-Fi.
Tình yêu thật vượt qua cả wifi kém.
Lưu ý: Lãng mạn; đôi khi đùa ("true love" = pizza).
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
người yêu
nơ thắt hình con số 8 ((cũng) true-love knot, true-lover's knot)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
truelove US /trˈuːlʌv/
noun
- a person loved by another person (Synonyms: sweetheart, sweetie, steady)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.