Nghĩa tiếng Việt của
love letter
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
Mục trong từ điển mở: “love-letter”.
1. thư tình
He found a 60-year-old love letter in the attic.
Anh tìm thấy bức thư tình 60 năm trên gác xép.
Writing love letters is a lost art.
Viết thư tình là một nghệ thuật mai một.
She keeps their love letters in a shoebox.
Cô giữ những bức thư tình trong hộp giày.
Lưu ý: Nghĩa đen chủ yếu; bóng hiếm — "a love letter to the city" (tác phẩm tôn vinh nơi nào).
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
thư tình
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a personal letter to a loved one expressing affection (Synonyms: billet doux)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.