Nghĩa tiếng Việt của
lover
Phiên âm Mỹ /ˈlʌvɚ/ BrE /ˈlʌvə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "lover" phát âm Mỹ /ˈlʌvɚ/ Anh /ˈlʌvə/ — audio file: lover.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2711) Nên nhận biết ~B2
danh từ
người yêu, người ham thích, người ham chuộng, người hâm mộ
a lover of music — người ham thích nhạc
người yêu, người tình
Chuyên ngành kỹ thuật
người yêu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a lover of music; former lover; nature lover
Dễ nhầm
- lover may mean a romantic partner or someone who greatly enjoys something; boyfriend/girlfriend is more specific
Mẫu câu giá trị
- “As a lover of old maps, she visits the archive every month.” (Là người mê bản đồ cổ, tháng nào cô cũng đến kho lưu trữ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật